CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY TÍNH VIỆT NAM
26 LÝ TỰ TRỌNG - QUẬN 1 - THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
TEL:38226165 - 38226166 - 38296594 - FAX: 38231059
CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY TÍNH VIỆT NAM - NHÀ PHÂN PHỐI CHÍNH THỨC SẢN PHẨM FUJIXEROX
Trang chủ | Giới thiệu | Fujixerox | Máy tính | Nhà hàng | Dịch Vụ |Liên Hệ

DANH MỤC SẢN PHẨM

Máy chiếu
 
 
 
 

 

 

Bao Giá Thị Trường
MODEL
CẤU HÌNH CHI TIẾT

 

LINKPRO 48PORT 100 (SMI-4804)

Giá : Call

 

Features
48 x 100BASE-TX 10/100Mbps Auto-negotiation Fast Ethernet ports
4 port 10/100/1000 Mbps TX and 4 x 1000 Mbps SFP ports ( shared with 10/100/1000 port )
Supports up to 8K MAC addresses
Up to 7M bits packet buffer
Supports to handle up to 1552 byte packet
Supports 49 groups Port-Based VLAN and 512 groups 802.1q tag VLAN
Supports rate control ( 64Kbps – 80 Mbps )
Supports port mirror
Supports IEEE802.1D spanning tree and IEEE802.1 w RSTP protocol.
Supports MAC address filter and binding ( up to 400 rules )
Supports IGMP snooping
Supports port trunking ( up to 12 groups and 8 ports in each group )
Supports SNMP V1/ V2, RMON MIB ( group 1,2,3,9 )
Supports access switch through Web/Telnet/Console
Supports firmware upgrade through Web/Console
Specification

Standard

IEEE 802.3 10BaseT Ethernet
IEEE 802.3u 100BaseTX Fast Ethernet
IEEE802.3ab 1000Base-T
IEEE802.3z 1000Base-X
Access Method
CSMA/CD
Network Media
UTP CAT 3 or up for copper port
Single-mode or Multi-mode fiber (with SFP connect) for fiber port
Transmission Method
Store and forward
Mac Address Table
8K
Built-in Buffer
7M bits
Diagnostic LEDs
Power, Link/Activity
Dimensions
440mm(L) x 280mm(W) x 44mm(H)
Weight
5000g
Temperature
Operating: 0 ~ 50° C
Storage: -20 ~ 70° C
Humidity
Operating: 5% ~ 90% RH
Storage: 5% ~ 90% RH
Compliance
FCC Part 15 Class A, CE Mark
 
Bản quyền © Công ty Cổ phần Máy Tính Việt Nam
26 Lý Tự Trọng, Quận 1, TP Hồ Chí Minh